I LỊCH SỬ 1:11
đã biết 0/13
11
麦西生路低人、亚拿米人、利哈比人、拿弗土希人、
mài xī shēng lù dī rén 、 yà ná mǐ rén 、 lì hā bǐ rén 、 ná fú tǔ xī rén 、
Mích-ra-im sinh họ Lu-đim, họ A-na-min, họ Lê-ha-bim, họ Náp-tu-him,
麦西生路低人、亚拿米人、利哈比人、拿弗土希人、
mài xī shēng lù dī rén 、 yà ná mǐ rén 、 lì hā bǐ rén 、 ná fú tǔ xī rén 、
Mích-ra-im sinh họ Lu-đim, họ A-na-min, họ Lê-ha-bim, họ Náp-tu-him,