中文圣经
Từ vựng
HSK 3

đất; bụi; sét; địa phương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

soil, earth; items made of earth

bộ thủ thành phần ⿱十一

Xuất hiện trong 141 câu

…và 81 câu nữa