中文圣经
← Từ vựng
土
tǔ
HSK 3
đấtbụisétđịa phương

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

土

soil, earth; items made of earth

bộ thủ 土thành phần ⿱十一

Xuất hiện trong 104 câu

…và 44 câu nữa