中文圣经
← Từ vựng
麦
mài
lúa mạchlúa mì

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

麦

wheat, barley, oats

bộ thủ 麦thành phần ⿱龶夂

Xuất hiện trong 39 câu