中文圣经
Từ vựng
mài

lúa mạch; lúa mì

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wheat, barley, oats

bộ thủ thành phần ⿱龶夂

Xuất hiện trong 97 câu

…và 37 câu nữa