中文圣经

XUẤT AI-CẬP 36:14

—
14

他用山羊毛织十一幅幔子,作为帐幕以上的罩棚。

tā yòng shān yáng máo zhī shí yī fú màn zi , zuò wéi zhàng mù yǐ shàng de zhào péng 。

Kế đó, họ dùng lông dê kết mười một bức màn, để làm bong trên đền tạm.

Các từ trong câu này