中文圣经
← Từ vựng
以上
yǐ shàng
HSK 2
TrênCao hơnNêu trên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 72 câu

…và 12 câu nữa