← Từ vựng
以上
yǐ shàng
HSK 2
Trên; Cao hơn; Nêu trên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
Xuất hiện trong 72 câu
SÁNG THẾ 1:7SÁNG THẾ 1:20SÁNG THẾ 28:13SÁNG THẾ 36:19SÁNG THẾ 48:20XUẤT AI-CẬP 7:19XUẤT AI-CẬP 8:5XUẤT AI-CẬP 8:6XUẤT AI-CẬP 26:7XUẤT AI-CẬP 28:27XUẤT AI-CẬP 36:14XUẤT AI-CẬP 39:20XUẤT AI-CẬP 40:19XUẤT AI-CẬP 40:38LÊ-VI 27:7DÂN SỐ 7:89DÂN SỐ 10:34DÂN SỐ 14:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:11GIÔ-SUÊ 13:23GIÔ-SUÊ 13:28GIÔ-SUÊ 13:32II CÁC VUA 5:11I LỊCH SỬ 4:38I LỊCH SỬ 4:41I LỊCH SỬ 6:65I LỊCH SỬ 9:34I LỊCH SỬ 12:38I LỊCH SỬ 21:16I LỊCH SỬ 23:24I LỊCH SỬ 26:19I LỊCH SỬ 27:22II LỊCH SỬ 28:15NÊ-HÊ-MI 8:5NÊ-HÊ-MI 12:37GIÓP 18:6THI THIÊN 68:33THI THIÊN 69:15THI THIÊN 83:18THI THIÊN 136:6GIÁO HUẤN 5:8TÌNH CA 2:4Ê-SAI 4:5Ê-SAI 14:13Ê-SAI 19:16GIÊ-RÊ-MI 35:4Ê-XÊ-CHIÊN 1:22Ê-XÊ-CHIÊN 1:25Ê-XÊ-CHIÊN 1:26Ê-XÊ-CHIÊN 1:27Ê-XÊ-CHIÊN 8:2Ê-XÊ-CHIÊN 10:4Ê-XÊ-CHIÊN 10:18Ê-XÊ-CHIÊN 10:19Ê-XÊ-CHIÊN 11:22Ê-XÊ-CHIÊN 18:10Ê-XÊ-CHIÊN 22:24
…và 12 câu nữa