中文圣经
← Từ vựng
山羊
shān yáng
dêngựa nhảy nhỏria mép

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

山

mountain, hill, peak

bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨
羊

sheep, goat

bộ thủ 羊thành phần ⿱丷?

Xuất hiện trong 141 câu

…và 81 câu nữa