中文圣经
← Từ vựng
棚
péng
chòimáitúp lều

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

棚

shack, shed; tent, awning

bộ thủ 木thành phần ⿰木朋Chữ khó đọc · peng / péng

Xuất hiện trong 38 câu