中文圣经
← Từ vựng
毛
máo
HSK 1
tóclông vũlông mịnlen

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

毛

hair, fur, feathers; coarse

bộ thủ 毛thành phần ⿻乇一

Xuất hiện trong 37 câu