← Từ vựng
他用
tā yòng
dùng khác; mục đích khác
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
他
other, another; he, she, it
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻也
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
Xuất hiện trong 59 câu
XUẤT AI-CẬP 5:3XUẤT AI-CẬP 36:14XUẤT AI-CẬP 36:20XUẤT AI-CẬP 36:31XUẤT AI-CẬP 36:35XUẤT AI-CẬP 37:10XUẤT AI-CẬP 37:15XUẤT AI-CẬP 37:17XUẤT AI-CẬP 37:24XUẤT AI-CẬP 37:25XUẤT AI-CẬP 38:1XUẤT AI-CẬP 38:8XUẤT AI-CẬP 39:2XUẤT AI-CẬP 39:8XUẤT AI-CẬP 39:22XUẤT AI-CẬP 39:27XUẤT AI-CẬP 39:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:13QUAN ÁN 3:31I SA-MU-ÊN 16:16I SA-MU-ÊN 29:4I CÁC VUA 2:8I CÁC VUA 2:32I CÁC VUA 6:23I CÁC VUA 7:27I CÁC VUA 19:1II CÁC VUA 2:14GIÓP 9:17GIÓP 34:24GIÓP 36:31THI THIÊN 13:6THI THIÊN 66:7THI THIÊN 103:5THI THIÊN 107:12THI THIÊN 147:8CHÂM NGÔN 19:7CHÂM NGÔN 26:25GIÁO HUẤN 9:15TÌNH CA 1:2Ê-SAI 44:17GIÊ-RÊ-MI 11:16GIÊ-RÊ-MI 36:18AI CA 3:7AI CA 3:9AI CA 3:15Ê-XÊ-CHIÊN 40:5Ê-XÊ-CHIÊN 42:16ĐA-NIÊN 8:25HA-BA-CÚC 1:15MA-THI-Ơ 13:3MÁC 1:27LU-CA 1:51LU-CA 4:18LU-CA 4:36CÔNG VỤ 7:19CÔNG VỤ 20:28LA-MÃ 3:25III GIĂNG 1:10KHẢI THỊ 1:17