中文圣经
Từ vựng
tā yòng

dùng khác; mục đích khác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

other, another; he, she, it

bộ thủ thành phần ⿰亻也

to use, to employ, to apply; use

bộ thủ thành phần ⿵冂?

Xuất hiện trong 59 câu