中文圣经
Từ vựng
màn zǐ

rèm; bức màn; tấm vải

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

curtain, screen, tent

bộ thủ thành phần ⿰巾曼

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 62 câu

…và 2 câu nữa