← Từ vựng
幔子
màn zǐ
rèm; bức màn; tấm vải
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
幔
curtain, screen, tent
bộ thủ 巾thành phần ⿰巾曼
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
Xuất hiện trong 62 câu
XUẤT AI-CẬP 26:1XUẤT AI-CẬP 26:2XUẤT AI-CẬP 26:3XUẤT AI-CẬP 26:4XUẤT AI-CẬP 26:5XUẤT AI-CẬP 26:6XUẤT AI-CẬP 26:7XUẤT AI-CẬP 26:8XUẤT AI-CẬP 26:9XUẤT AI-CẬP 26:10XUẤT AI-CẬP 26:12XUẤT AI-CẬP 26:13XUẤT AI-CẬP 26:31XUẤT AI-CẬP 26:32XUẤT AI-CẬP 26:33XUẤT AI-CẬP 26:35XUẤT AI-CẬP 30:6XUẤT AI-CẬP 35:12XUẤT AI-CẬP 36:8XUẤT AI-CẬP 36:9XUẤT AI-CẬP 36:10XUẤT AI-CẬP 36:11XUẤT AI-CẬP 36:12XUẤT AI-CẬP 36:13XUẤT AI-CẬP 36:14XUẤT AI-CẬP 36:15XUẤT AI-CẬP 36:16XUẤT AI-CẬP 36:17XUẤT AI-CẬP 36:35XUẤT AI-CẬP 36:36XUẤT AI-CẬP 38:27XUẤT AI-CẬP 39:34XUẤT AI-CẬP 40:3XUẤT AI-CẬP 40:21XUẤT AI-CẬP 40:22XUẤT AI-CẬP 40:26LÊ-VI 4:6LÊ-VI 4:17LÊ-VI 16:2LÊ-VI 16:12LÊ-VI 16:15LÊ-VI 21:23LÊ-VI 24:3DÂN SỐ 4:5DÂN SỐ 4:25DÂN SỐ 18:7II SA-MU-ÊN 7:2I LỊCH SỬ 17:1II LỊCH SỬ 3:14THI THIÊN 104:2TÌNH CA 1:5Ê-SAI 40:22Ê-SAI 54:2GIÊ-RÊ-MI 4:20GIÊ-RÊ-MI 10:20GIÊ-RÊ-MI 49:29HA-BA-CÚC 3:7MA-THI-Ơ 27:51MÁC 15:38LU-CA 23:45
…và 2 câu nữa