← Từ vựng
作为
zuò wéi
HSK 4
hành động; công việc; hoạt động; thành tích
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
作
to make; to write, to compose; to act, to perform
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍
为
to do, to act; to handle, to govern; to be
bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
Xuất hiện trong 190 câu
SÁNG THẾ 20:16SÁNG THẾ 47:11XUẤT AI-CẬP 12:14XUẤT AI-CẬP 12:17XUẤT AI-CẬP 12:24XUẤT AI-CẬP 26:7XUẤT AI-CẬP 28:12XUẤT AI-CẬP 29:24XUẤT AI-CẬP 29:26XUẤT AI-CẬP 29:28XUẤT AI-CẬP 29:40XUẤT AI-CẬP 29:41XUẤT AI-CẬP 30:4XUẤT AI-CẬP 30:8XUẤT AI-CẬP 30:10XUẤT AI-CẬP 30:16XUẤT AI-CẬP 34:10XUẤT AI-CẬP 36:14XUẤT AI-CẬP 37:27XUẤT AI-CẬP 38:5LÊ-VI 2:2LÊ-VI 2:9LÊ-VI 2:12LÊ-VI 2:16LÊ-VI 3:16LÊ-VI 4:31LÊ-VI 5:12LÊ-VI 8:29LÊ-VI 22:22LÊ-VI 22:27LÊ-VI 23:13LÊ-VI 23:14LÊ-VI 23:18LÊ-VI 23:21LÊ-VI 23:31LÊ-VI 24:7LÊ-VI 25:11DÂN SỐ 5:26DÂN SỐ 6:20DÂN SỐ 10:10DÂN SỐ 15:15DÂN SỐ 18:19DÂN SỐ 18:26DÂN SỐ 19:10DÂN SỐ 19:21DÂN SỐ 25:13DÂN SỐ 28:3DÂN SỐ 28:5DÂN SỐ 28:8DÂN SỐ 28:12DÂN SỐ 28:13DÂN SỐ 28:27DÂN SỐ 29:2DÂN SỐ 29:6DÂN SỐ 29:8DÂN SỐ 29:39DÂN SỐ 31:28DÂN SỐ 31:29DÂN SỐ 31:54DÂN SỐ 35:15
…và 130 câu nữa