中文圣经
Từ vựng
zuò wéi
HSK 4

hành động; công việc; hoạt động; thành tích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ thành phần ⿰亻乍

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ thành phần ⿻丶⿴力丶

Xuất hiện trong 190 câu

…và 130 câu nữa