中文圣经

XUẤT AI-CẬP 37:10

—
10

他用皂荚木做一张桌子,长二肘,宽一肘,高一肘半,

tā yòng zào jiá mù zuò yì zhāng zhuō zi , cháng èr zhǒu , kuān yì zhǒu , gāo yì zhǒu bàn ,

Người cũng đóng một cái bàn bằng cây si-tim; bề dài hai thước, bề ngang một thước, bề cao một thước rưỡi;

Các từ trong câu này