中文圣经
Từ vựng
gāo
HSK 1

cao; lớn; trên trung bình; ồn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ thành phần ⿳亠口冋

Xuất hiện trong 154 câu

…và 94 câu nữa