中文圣经
← Từ vựng
高
gāo
HSK 1
caolớntrên trung bìnhồn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

高

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋

Xuất hiện trong 152 câu

…và 92 câu nữa