中文圣经
← Từ vựng
张
zhāng
HSK 3
mởtrảitờ giấy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

张

to display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper

bộ thủ 弓thành phần ⿰弓长

Xuất hiện trong 23 câu