← Từ vựng
张
zhāng
HSK 3
mở; trải; tờ giấy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
张
to display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper
bộ thủ 弓thành phần ⿰弓长
Xuất hiện trong 23 câu
XUẤT AI-CẬP 25:20XUẤT AI-CẬP 25:23XUẤT AI-CẬP 37:9XUẤT AI-CẬP 37:10I CÁC VUA 8:7II LỊCH SỬ 4:8II LỊCH SỬ 5:8THI THIÊN 104:28THI THIÊN 145:16CHÂM NGÔN 31:20Ê-SAI 21:4Ê-SAI 54:2GIÊ-RÊ-MI 32:11GIÊ-RÊ-MI 32:14AI CA 2:4AI CA 3:12Ê-XÊ-CHIÊN 1:23Ê-XÊ-CHIÊN 40:39Ê-XÊ-CHIÊN 40:40Ê-XÊ-CHIÊN 40:41Ê-XÊ-CHIÊN 40:42XA-CHA-RI 9:13CÔNG VỤ 25:23