← Từ vựng
半
bàn
HSK 1
nửa; bán; không hoàn toàn; giữa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
半
half; semi-, incomplete
bộ thủ 十thành phần ⿻丷牛
Xuất hiện trong 76 câu
SÁNG THẾ 15:10SÁNG THẾ 24:22XUẤT AI-CẬP 25:10XUẤT AI-CẬP 25:17XUẤT AI-CẬP 25:23XUẤT AI-CẬP 26:12XUẤT AI-CẬP 26:16XUẤT AI-CẬP 30:13XUẤT AI-CẬP 30:15XUẤT AI-CẬP 36:21XUẤT AI-CẬP 37:1XUẤT AI-CẬP 37:6XUẤT AI-CẬP 37:10XUẤT AI-CẬP 38:26DÂN SỐ 12:12DÂN SỐ 15:9DÂN SỐ 15:10DÂN SỐ 28:14DÂN SỐ 31:27DÂN SỐ 34:13DÂN SỐ 34:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:8GIÔ-SUÊ 1:12GIÔ-SUÊ 4:12GIÔ-SUÊ 12:6GIÔ-SUÊ 13:8GIÔ-SUÊ 13:29GIÔ-SUÊ 14:2GIÔ-SUÊ 14:3GIÔ-SUÊ 18:7GIÔ-SUÊ 21:5GIÔ-SUÊ 21:6GIÔ-SUÊ 21:25GIÔ-SUÊ 21:27GIÔ-SUÊ 22:1GIÔ-SUÊ 22:7GIÔ-SUÊ 22:9GIÔ-SUÊ 22:10GIÔ-SUÊ 22:11GIÔ-SUÊ 22:13GIÔ-SUÊ 22:15GIÔ-SUÊ 22:21I SA-MU-ÊN 14:14I CÁC VUA 3:25I CÁC VUA 7:31I CÁC VUA 7:32I CÁC VUA 7:35I CÁC VUA 16:21I LỊCH SỬ 5:18I LỊCH SỬ 5:23I LỊCH SỬ 5:26I LỊCH SỬ 6:61I LỊCH SỬ 6:70I LỊCH SỬ 6:71I LỊCH SỬ 12:31I LỊCH SỬ 12:37I LỊCH SỬ 26:32I LỊCH SỬ 27:20I LỊCH SỬ 27:21
…và 16 câu nữa