中文圣经
Từ vựng
bàn
HSK 1

nửa; bán; không hoàn toàn; giữa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

half; semi-, incomplete

bộ thủ thành phần ⿻丷牛

Xuất hiện trong 76 câu

…và 16 câu nữa