中文圣经
← Từ vựng
桌子
zhuō zi
HSK 1
bàntờlớp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

桌

table, stand, desk, counter

bộ thủ 木thành phần ⿱卓木
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 50 câu