← Từ vựng
桌子
zhuō zi
HSK 1
bàn; tờ; lớp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
桌
table, stand, desk, counter
bộ thủ 木thành phần ⿱卓木
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
Xuất hiện trong 50 câu
XUẤT AI-CẬP 25:23XUẤT AI-CẬP 25:25XUẤT AI-CẬP 25:26XUẤT AI-CẬP 25:27XUẤT AI-CẬP 25:28XUẤT AI-CẬP 25:29XUẤT AI-CẬP 25:30XUẤT AI-CẬP 26:35XUẤT AI-CẬP 30:27XUẤT AI-CẬP 31:8XUẤT AI-CẬP 35:13XUẤT AI-CẬP 37:10XUẤT AI-CẬP 37:12XUẤT AI-CẬP 37:13XUẤT AI-CẬP 37:14XUẤT AI-CẬP 37:15XUẤT AI-CẬP 37:16XUẤT AI-CẬP 39:36XUẤT AI-CẬP 40:4XUẤT AI-CẬP 40:22XUẤT AI-CẬP 40:23XUẤT AI-CẬP 40:24LÊ-VI 24:6DÂN SỐ 3:31DÂN SỐ 4:7QUAN ÁN 1:7I CÁC VUA 7:48II CÁC VUA 4:10I LỊCH SỬ 28:16II LỊCH SỬ 4:8II LỊCH SỬ 4:19II LỊCH SỬ 13:11II LỊCH SỬ 29:18THI THIÊN 128:3Ê-XÊ-CHIÊN 40:39Ê-XÊ-CHIÊN 40:40Ê-XÊ-CHIÊN 40:41Ê-XÊ-CHIÊN 40:42Ê-XÊ-CHIÊN 40:43Ê-XÊ-CHIÊN 41:22MA-LA-CHI 1:7MA-LA-CHI 1:12MA-THI-Ơ 15:27MA-THI-Ơ 21:12MÁC 7:28MÁC 11:15LU-CA 16:21LU-CA 22:21GIĂNG 2:15HÊ-BƠ-RƠ 9:2