← Từ vựng
做
zuò
HSK 1
làm; tạo; trở thành; tổ chức
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
做
to work, to make; to act
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻故
Xuất hiện trong 740 câu
SÁNG THẾ 3:7SÁNG THẾ 3:13SÁNG THẾ 3:14SÁNG THẾ 3:21SÁNG THẾ 4:10SÁNG THẾ 9:24SÁNG THẾ 11:3SÁNG THẾ 11:6SÁNG THẾ 12:18SÁNG THẾ 18:6SÁNG THẾ 18:17SÁNG THẾ 18:29SÁNG THẾ 18:30SÁNG THẾ 19:7SÁNG THẾ 19:8SÁNG THẾ 19:22SÁNG THẾ 20:5SÁNG THẾ 20:6SÁNG THẾ 20:10SÁNG THẾ 21:26SÁNG THẾ 26:10SÁNG THẾ 27:4SÁNG THẾ 27:7SÁNG THẾ 27:9SÁNG THẾ 27:14SÁNG THẾ 27:17SÁNG THẾ 27:31SÁNG THẾ 27:37SÁNG THẾ 27:45SÁNG THẾ 29:25SÁNG THẾ 31:12SÁNG THẾ 31:26SÁNG THẾ 31:43SÁNG THẾ 32:7SÁNG THẾ 34:7SÁNG THẾ 34:19SÁNG THẾ 34:22SÁNG THẾ 37:3SÁNG THẾ 37:5SÁNG THẾ 37:6SÁNG THẾ 37:9SÁNG THẾ 37:10SÁNG THẾ 38:10SÁNG THẾ 39:23SÁNG THẾ 40:5SÁNG THẾ 40:8SÁNG THẾ 40:12SÁNG THẾ 40:15SÁNG THẾ 41:8SÁNG THẾ 41:11SÁNG THẾ 41:15SÁNG THẾ 41:25SÁNG THẾ 41:28SÁNG THẾ 41:35SÁNG THẾ 41:55SÁNG THẾ 42:9SÁNG THẾ 42:28SÁNG THẾ 44:7SÁNG THẾ 44:15SÁNG THẾ 47:24
…và 680 câu nữa