中文圣经
← Từ vựng
做
zuò
HSK 1
làmtạotrở thànhtổ chức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

做

to work, to make; to act

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻故

Xuất hiện trong 740 câu

…và 680 câu nữa