← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
邪术
xié shù
phù thủy ácphép thuật tốità thuật
Hỏi về từ này
Chữ Hán
邪
wrong, evil, demonic; perverse, depraved, heterodox
术
skill, art; method, technique; trick
bộ thủ 木thành phần ⿺木丶
Xuất hiện trong 24 câu
XUẤT AI-CẬP 7:11XUẤT AI-CẬP 7:22XUẤT AI-CẬP 8:7XUẤT AI-CẬP 8:18XUẤT AI-CẬP 22:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:10I SA-MU-ÊN 15:23II CÁC VUA 9:22II LỊCH SỬ 33:6Ê-SAI 47:9Ê-SAI 47:12GIÊ-RÊ-MI 27:9ĐA-NIÊN 2:2MI-CA 5:12NA-HÂM 3:4MA-LA-CHI 3:5CÔNG VỤ 8:9CÔNG VỤ 8:11CÔNG VỤ 19:19GA-LA-TI 5:20KHẢI THỊ 9:21KHẢI THỊ 18:23KHẢI THỊ 21:8KHẢI THỊ 22:15