中文圣经
Từ vựng
xié shù

phù thủy ác; phép thuật tối; tà thuật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wrong, evil, demonic; perverse, depraved, heterodox

bộ thủ thành phần ⿰牙阝

skill, art; method, technique; trick

bộ thủ thành phần ⿺木丶

Xuất hiện trong 24 câu