← Từ vựng
偶像
ǒu xiàng
HSK 5
tượng thần; trang trang
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
偶
accidentally, coincidently; mate, image, idol
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻禺
像
picture, image, figure; to resemble
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻象
Xuất hiện trong 151 câu
XUẤT AI-CẬP 20:4LÊ-VI 26:1LÊ-VI 26:30DÂN SỐ 33:52PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:17I SA-MU-ÊN 15:23I SA-MU-ÊN 31:9II SA-MU-ÊN 5:21I CÁC VUA 14:9I CÁC VUA 15:12I CÁC VUA 15:13I CÁC VUA 21:26II CÁC VUA 17:12II CÁC VUA 17:41II CÁC VUA 21:11II CÁC VUA 21:21II CÁC VUA 23:5II CÁC VUA 23:24I LỊCH SỬ 10:9II LỊCH SỬ 15:16II LỊCH SỬ 24:18II LỊCH SỬ 33:7II LỊCH SỬ 33:15II LỊCH SỬ 33:19II LỊCH SỬ 33:22II LỊCH SỬ 34:4THI THIÊN 78:58THI THIÊN 97:7THI THIÊN 106:36THI THIÊN 106:38THI THIÊN 115:4THI THIÊN 135:15Ê-SAI 2:8Ê-SAI 2:18Ê-SAI 2:20Ê-SAI 10:10Ê-SAI 10:11Ê-SAI 19:1Ê-SAI 19:3Ê-SAI 30:22Ê-SAI 31:7Ê-SAI 40:19Ê-SAI 40:20Ê-SAI 41:7Ê-SAI 41:29Ê-SAI 42:8Ê-SAI 42:17Ê-SAI 44:9Ê-SAI 44:10Ê-SAI 44:15Ê-SAI 44:17Ê-SAI 45:16Ê-SAI 46:1
…và 91 câu nữa