中文圣经
Từ vựng
ǒu xiàng
HSK 5

tượng thần; trang trang

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

accidentally, coincidently; mate, image, idol

bộ thủ thành phần ⿰亻禺

picture, image, figure; to resemble

bộ thủ thành phần ⿰亻象

Xuất hiện trong 151 câu

…và 91 câu nữa