中文圣经
Từ vựng
zhēng
HSK 3

tranh; cõi cọ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to dispute, to fight, to contend, to strive

bộ thủ thành phần ⿱⺈⿻彐亅

Xuất hiện trong 43 câu