中文圣经
← Từ vựng
争
zhēng
HSK 3
tranhcõi cọ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

争

to dispute, to fight, to contend, to strive

bộ thủ 亅thành phần ⿱⺈⿻彐亅

Xuất hiện trong 42 câu