中文圣经
Từ vựng
nǎo nù

tức giận; bực dọc; nổi giận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

angry, wrathful

bộ thủ thành phần ⿰忄⿱亠凶

anger, passion, rage

bộ thủ thành phần ⿱奴心

Xuất hiện trong 37 câu