← Từ vựng
竞
jìng
tranh đua; cạnh tranh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
竞
to compete, to contend, to vie
bộ thủ 立thành phần ⿱立兄
Xuất hiện trong 34 câu
SÁNG THẾ 26:20SÁNG THẾ 26:21SÁNG THẾ 26:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:8QUAN ÁN 11:25QUAN ÁN 21:22I SA-MU-ÊN 2:10II SA-MU-ÊN 22:44THI THIÊN 18:43THI THIÊN 55:9CHÂM NGÔN 13:10CHÂM NGÔN 17:14CHÂM NGÔN 17:19CHÂM NGÔN 18:18CHÂM NGÔN 18:19CHÂM NGÔN 25:8CHÂM NGÔN 26:17CHÂM NGÔN 26:20CHÂM NGÔN 26:21Ê-SAI 41:12Ê-SAI 58:4GIÊ-RÊ-MI 15:10GIÊ-RÊ-MI 18:19GIÊ-RÊ-MI 50:24MA-THI-Ơ 12:19LA-MÃ 1:29LA-MÃ 13:13GA-LA-TI 5:20I TI-MÔ-THÊ 3:3I TI-MÔ-THÊ 6:5II TI-MÔ-THÊ 2:23II TI-MÔ-THÊ 2:24TÍT 3:2TÍT 3:9