中文圣经
← Từ vựng
竞
jìng
tranh đuacạnh tranh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

竞

to compete, to contend, to vie

bộ thủ 立thành phần ⿱立兄

Xuất hiện trong 34 câu