中文圣经

GIÊ-RÊ-MI 17:23

đã biết 0/13
23

。」

tā men què bù tīng cóng , bú cè ěr ér tīng , jìng yìng zhe jǐng xiàng bù tīng , bú shòu jiào xùn 。」

Nhưng mà, họ chẳng nghe, chẳng lắng tai; cứng cổ để chẳng nghe ta và chẳng chịu dạy.

Các từ trong câu này