中文圣经
← Từ vựng
硬
yìng
HSK 5
cứngvững chắcquyết liệt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

硬

firm, hard, strong; obstinate

bộ thủ 石thành phần ⿰石更

Xuất hiện trong 66 câu

…và 6 câu nữa