中文圣经
Từ vựng
cè ěr

nghe lưỡng tai; lắng nghe

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

side; to slant, to lean, to incline

bộ thủ thành phần ⿰亻则

ear; to hear, to hear of; handle

bộ thủ thành phần ⿻?二

Xuất hiện trong 64 câu

…và 4 câu nữa