中文圣经
← Từ vựng
而
ér
HSK 4
vàcũng nhưnhưngsong

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

而

and, and then, and yet; but

bộ thủ 而

Xuất hiện trong 557 câu

…và 497 câu nữa