中文圣经
Từ vựng
tīng
HSK 1

nghe; lắng nghe

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to hear, to listen; to understand; to obey

bộ thủ thành phần ⿰口斤

Xuất hiện trong 666 câu

…và 606 câu nữa