中文圣经
← Từ vựng
颈项
jǐng xiàng
cổcái cổ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

颈

neck, throat

bộ thủ 页thành phần ⿰?页Chữ khó đọc · jǐng
项

neck, nape; item; a term in an equation

bộ thủ 页thành phần ⿰工页

Xuất hiện trong 73 câu

…và 13 câu nữa