中文圣经
Từ vựng
què
HSK 4

nhưng; tuy nhiên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

still, but; decline; retreat

bộ thủ thành phần ⿰去卩

Xuất hiện trong 999 câu

…và 939 câu nữa