中文圣经
Từ vựng
xùn
HSK 7

dạy; huấn luyện; khiển trách; giáo huấn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to teach, to instruct; pattern, example; exegesis

bộ thủ thành phần ⿰讠川

Xuất hiện trong 60 câu