中文圣经
← Từ vựng
训
xùn
HSK 7
dạyhuấn luyệnkhiển tráchgiáo huấn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

训

to teach, to instruct; pattern, example; exegesis

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠川

Xuất hiện trong 51 câu