← Từ vựng
听从
tīng cóng
HSK 7
nghe theo; tuân phục; lắng nghe; vâng lời
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
听
to hear, to listen; to understand; to obey
bộ thủ 口thành phần ⿰口斤
从
from, by, since, whence, through
bộ thủ 人thành phần ⿰人人
Xuất hiện trong 233 câu
SÁNG THẾ 3:17SÁNG THẾ 16:2SÁNG THẾ 21:12SÁNG THẾ 22:18SÁNG THẾ 23:16SÁNG THẾ 26:5SÁNG THẾ 27:8SÁNG THẾ 28:7SÁNG THẾ 34:17SÁNG THẾ 34:24SÁNG THẾ 37:27SÁNG THẾ 39:10SÁNG THẾ 41:40XUẤT AI-CẬP 7:13XUẤT AI-CẬP 18:24XUẤT AI-CẬP 19:5XUẤT AI-CẬP 23:21XUẤT AI-CẬP 23:22LÊ-VI 26:14LÊ-VI 26:18LÊ-VI 26:21LÊ-VI 26:27DÂN SỐ 14:22DÂN SỐ 27:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:43PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:45PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:62PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:9GIÔ-SUÊ 1:17
…và 173 câu nữa