GIÊ-RÊ-MI 28:10
đã biết 0/14
10
于是,先知哈拿尼雅将先知耶利米颈项上的轭取下来,折断了。
yú shì , xiān zhī hā ná ní yǎ jiāng xiān zhī yē lì mǐ jǐng xiàng shàng de è qǔ xià lái , zhé duàn le 。
Tiên tri Ha-na-nia bèn cất cái ách khỏi cổ tiên tri Giê-rê-mi, và bẻ đi.
于是,先知哈拿尼雅将先知耶利米颈项上的轭取下来,折断了。
yú shì , xiān zhī hā ná ní yǎ jiāng xiān zhī yē lì mǐ jǐng xiàng shàng de è qǔ xià lái , zhé duàn le 。
Tiên tri Ha-na-nia bèn cất cái ách khỏi cổ tiên tri Giê-rê-mi, và bẻ đi.