中文圣经
Từ vựng
zhé duàn

gãy; bẻ; đứt; gập gạp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to break, to snap; to fold, to bend; to bow; humble

bộ thủ thành phần ⿰扌斤

to sever, to cut off, to interrupt

bộ thủ thành phần ⿰⿺?米斤

Xuất hiện trong 70 câu

…và 10 câu nữa