中文圣经
Từ vựng
xiān zhī

tiên tri; nhà tiên tri; tía seer; thi seer

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

first, former, previous

bộ thủ thành phần ⿱⿰?土儿

to know, to perceive, to comprehend

bộ thủ thành phần ⿰矢口

Xuất hiện trong 469 câu

…và 409 câu nữa