中文圣经
← Từ vựng
取
qǔ
HSK 2
lấychọnmanglôi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

取

to take, to receive, to obtain; to select

bộ thủ 又thành phần ⿰耳又

Xuất hiện trong 283 câu

…và 223 câu nữa