中文圣经
← Từ vựng
轭
è
áchcái cung

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

轭

yoke, restraint, collar

bộ thủ 车thành phần ⿰车厄Chữ khó đọc · è

Xuất hiện trong 52 câu