← Từ vựng
轭
è
ách; cái cung
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
轭
yoke, restraint, collar
bộ thủ 车thành phần ⿰车厄
Xuất hiện trong 52 câu
SÁNG THẾ 27:40LÊ-VI 26:13DÂN SỐ 19:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:48I SA-MU-ÊN 6:7II SA-MU-ÊN 24:22I CÁC VUA 12:4I CÁC VUA 12:9I CÁC VUA 12:10I CÁC VUA 12:11I CÁC VUA 12:14II LỊCH SỬ 10:4II LỊCH SỬ 10:9II LỊCH SỬ 10:10II LỊCH SỬ 10:11II LỊCH SỬ 10:14Ê-SAI 9:4Ê-SAI 10:27Ê-SAI 14:25Ê-SAI 47:6Ê-SAI 58:6Ê-SAI 58:9GIÊ-RÊ-MI 2:20GIÊ-RÊ-MI 5:5GIÊ-RÊ-MI 27:2GIÊ-RÊ-MI 27:3GIÊ-RÊ-MI 27:8GIÊ-RÊ-MI 27:11GIÊ-RÊ-MI 27:12GIÊ-RÊ-MI 28:2GIÊ-RÊ-MI 28:4GIÊ-RÊ-MI 28:10GIÊ-RÊ-MI 28:11GIÊ-RÊ-MI 28:12GIÊ-RÊ-MI 28:13GIÊ-RÊ-MI 28:14GIÊ-RÊ-MI 30:8GIÊ-RÊ-MI 31:18AI CA 1:14AI CA 3:27Ê-XÊ-CHIÊN 30:18Ê-XÊ-CHIÊN 34:27Ô-SÊ 10:11NA-HÂM 1:13MA-THI-Ơ 11:29MA-THI-Ơ 11:30CÔNG VỤ 15:10II CÔ-RINH 6:14GA-LA-TI 5:1PHI-LÍP 4:3I TI-MÔ-THÊ 6:1