中文圣经
Từ vựng
yú shì
HSK 4

Vì vậy; Do đó; Bởi vậy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

at, in, on; to, from; alas!

bộ thủ thành phần ⿻二亅

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ thành phần ⿱日疋

Xuất hiện trong 667 câu

…và 607 câu nữa