← Từ vựng
于是
yú shì
HSK 4
Vì vậy; Do đó; Bởi vậy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
于
at, in, on; to, from; alas!
bộ thủ 二thành phần ⿻二亅
是
to be; indeed, right, yes; okay
bộ thủ 日thành phần ⿱日疋
Xuất hiện trong 667 câu
SÁNG THẾ 1:12SÁNG THẾ 1:16SÁNG THẾ 1:25SÁNG THẾ 2:21SÁNG THẾ 3:6SÁNG THẾ 3:24SÁNG THẾ 4:16SÁNG THẾ 8:18SÁNG THẾ 9:23SÁNG THẾ 11:8SÁNG THẾ 12:20SÁNG THẾ 13:11SÁNG THẾ 14:8SÁNG THẾ 15:5SÁNG THẾ 16:3SÁNG THẾ 19:33SÁNG THẾ 19:35SÁNG THẾ 22:6SÁNG THẾ 22:8SÁNG THẾ 22:19SÁNG THẾ 23:10SÁNG THẾ 23:17SÁNG THẾ 24:59SÁNG THẾ 25:34SÁNG THẾ 26:11SÁNG THẾ 29:30SÁNG THẾ 29:33SÁNG THẾ 30:8SÁNG THẾ 30:11SÁNG THẾ 30:13SÁNG THẾ 30:18SÁNG THẾ 30:20SÁNG THẾ 30:43SÁNG THẾ 32:2SÁNG THẾ 32:21SÁNG THẾ 32:29SÁNG THẾ 33:6SÁNG THẾ 33:16SÁNG THẾ 34:24SÁNG THẾ 35:6SÁNG THẾ 36:8SÁNG THẾ 37:14SÁNG THẾ 39:20SÁNG THẾ 42:3SÁNG THẾ 42:17SÁNG THẾ 43:15SÁNG THẾ 43:28SÁNG THẾ 44:11SÁNG THẾ 45:14SÁNG THẾ 45:24SÁNG THẾ 46:28SÁNG THẾ 47:17SÁNG THẾ 47:20SÁNG THẾ 47:26SÁNG THẾ 47:31SÁNG THẾ 48:20SÁNG THẾ 50:7SÁNG THẾ 50:21XUẤT AI-CẬP 1:11XUẤT AI-CẬP 4:18
…và 607 câu nữa