中文圣经

GIÓP 23:15

—
15

所以我在他面前惊惶; 我思念这事便惧怕他。

suǒ yǐ wǒ zài tā miàn qián jīng huáng ; wǒ sī niàn zhè shì biàn jù pà tā 。

Bởi cớ ấy, tôi kinh khủng trước mặt Ngài; Khi nào tôi tưởng đến, bèn sợ hãi Ngài.

Các từ trong câu này