← Từ vựng
惧怕
jù pà
sợ; không dám; hãi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
惧
to fear, to dread
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄具
怕
to fear, to be afraid of; apprehensive
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄白
Xuất hiện trong 205 câu
SÁNG THẾ 9:2SÁNG THẾ 15:1SÁNG THẾ 20:8SÁNG THẾ 20:11SÁNG THẾ 26:24SÁNG THẾ 28:17SÁNG THẾ 32:7XUẤT AI-CẬP 2:14XUẤT AI-CẬP 9:20XUẤT AI-CẬP 9:30XUẤT AI-CẬP 14:10XUẤT AI-CẬP 14:13XUẤT AI-CẬP 20:20DÂN SỐ 12:8DÂN SỐ 22:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:60PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:8GIÔ-SUÊ 1:9GIÔ-SUÊ 8:1GIÔ-SUÊ 10:2GIÔ-SUÊ 10:25GIÔ-SUÊ 11:6QUAN ÁN 4:18QUAN ÁN 6:23QUAN ÁN 7:3RU-TƠ 3:11I SA-MU-ÊN 4:7I SA-MU-ÊN 7:7I SA-MU-ÊN 11:7I SA-MU-ÊN 12:18I SA-MU-ÊN 12:20I SA-MU-ÊN 15:24I SA-MU-ÊN 18:12I SA-MU-ÊN 21:12I SA-MU-ÊN 22:23I SA-MU-ÊN 23:3I SA-MU-ÊN 23:17I SA-MU-ÊN 28:5I SA-MU-ÊN 28:13I SA-MU-ÊN 28:20I SA-MU-ÊN 31:4II SA-MU-ÊN 3:11II SA-MU-ÊN 6:9II SA-MU-ÊN 9:7II SA-MU-ÊN 13:28II SA-MU-ÊN 14:15I CÁC VUA 1:50I CÁC VUA 1:51I CÁC VUA 17:13
…và 145 câu nữa