中文圣经
← Từ vựng
惧怕
jù pà
sợkhông dámhãi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

惧

to fear, to dread

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄具Chữ khó đọc · jù
怕

to fear, to be afraid of; apprehensive

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄白

Xuất hiện trong 205 câu

…và 145 câu nữa