← Từ vựng
这
zhè
HSK 1
Cái này; Những cái này; Nầy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
这
this, these; such; here
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶文
Xuất hiện trong 4140 câu
SÁNG THẾ 1:5SÁNG THẾ 1:22SÁNG THẾ 1:28SÁNG THẾ 2:3SÁNG THẾ 2:23SÁNG THẾ 3:14SÁNG THẾ 4:11SÁNG THẾ 4:14SÁNG THẾ 5:29SÁNG THẾ 7:1SÁNG THẾ 9:3SÁNG THẾ 9:19SÁNG THẾ 10:29SÁNG THẾ 11:6SÁNG THẾ 12:7SÁNG THẾ 12:12SÁNG THẾ 12:16SÁNG THẾ 12:18SÁNG THẾ 13:17SÁNG THẾ 14:3SÁNG THẾ 15:1SÁNG THẾ 15:4SÁNG THẾ 15:7SÁNG THẾ 15:8SÁNG THẾ 16:14SÁNG THẾ 17:11SÁNG THẾ 18:10SÁNG THẾ 18:12SÁNG THẾ 18:24SÁNG THẾ 18:25SÁNG THẾ 18:28SÁNG THẾ 18:29SÁNG THẾ 18:30SÁNG THẾ 18:31SÁNG THẾ 18:32SÁNG THẾ 19:3SÁNG THẾ 19:7SÁNG THẾ 19:8SÁNG THẾ 19:12SÁNG THẾ 19:13SÁNG THẾ 19:14SÁNG THẾ 19:15SÁNG THẾ 19:19SÁNG THẾ 19:20SÁNG THẾ 19:21SÁNG THẾ 20:5SÁNG THẾ 20:6SÁNG THẾ 20:7SÁNG THẾ 20:10SÁNG THẾ 20:11SÁNG THẾ 21:10SÁNG THẾ 21:12SÁNG THẾ 21:23SÁNG THẾ 21:25SÁNG THẾ 21:26SÁNG THẾ 21:29SÁNG THẾ 21:30SÁNG THẾ 22:12SÁNG THẾ 22:16SÁNG THẾ 22:20
…và 4080 câu nữa