中文圣经
Từ vựng
zhè
HSK 1

Cái này; Những cái này; Nầy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

this, these; such; here

bộ thủ thành phần ⿺辶文

Xuất hiện trong 4140 câu

…và 4080 câu nữa