中文圣经
← Từ vựng
所以
suǒ yǐ
HSK 2
cho nênvì thếlý do là

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

所

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ 户thành phần ⿰户斤
以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人

Xuất hiện trong 690 câu

…và 630 câu nữa