中文圣经
← Từ vựng
面前
miàn qián
HSK 2
trướcmặttrước mặt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

面

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ 面thành phần ⿱??
前

in front, forward; former, preceding

bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖

Xuất hiện trong 1132 câu

…và 1072 câu nữa