中文圣经
← Từ vựng
惊惶
jīng huáng
hoang mangkinh hoàng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

惊

to frighten, to startle; surprise, alarm

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄京
惶

anxious, nervous, uneasy

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄皇Chữ khó đọc · huáng

Xuất hiện trong 75 câu

…và 15 câu nữa