GIÓP 23:14
đã biết 0/14
14
他向我所定的,就必做成; 这类的事他还有许多。
tā xiàng wǒ suǒ dìng de , jiù bì zuò chéng ; zhè lèi de shì tā hái yǒu xǔ duō 。
Điều Ngài đã nhất định cho tôi, tất Ngài sẽ làm cho xong: Trong lòng Ngài còn có lắm điều khác giống như vậy.
他向我所定的,就必做成; 这类的事他还有许多。
tā xiàng wǒ suǒ dìng de , jiù bì zuò chéng ; zhè lèi de shì tā hái yǒu xǔ duō 。
Điều Ngài đã nhất định cho tôi, tất Ngài sẽ làm cho xong: Trong lòng Ngài còn có lắm điều khác giống như vậy.