← Từ vựng
思念
sī niàn
HSK 7
nhớ; nhớ thương; mong muốn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
思
to think, to ponder, to consider; final particle
bộ thủ 心thành phần ⿱田心
念
to think of, to recall; to study
bộ thủ 心thành phần ⿱今心
Xuất hiện trong 26 câu
DÂN SỐ 5:15DÂN SỐ 5:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:29GIÓP 4:13GIÓP 20:2GIÓP 23:15THI THIÊN 33:10THI THIÊN 33:11THI THIÊN 94:7THI THIÊN 103:14CHÂM NGÔN 12:5CHÂM NGÔN 24:9GIÁO HUẤN 5:20Ê-SAI 57:1Ê-XÊ-CHIÊN 29:16ĐA-NIÊN 2:30ĐA-NIÊN 4:5MA-LA-CHI 3:16MA-THI-Ơ 1:20LA-MÃ 1:21LA-MÃ 2:15PHI-LÍP 4:8PHI-LÍP 4:10CÔ-LÔ-SE 3:2HÊ-BƠ-RƠ 4:12