中文圣经
Từ vựng
sī niàn
HSK 7

nhớ; nhớ thương; mong muốn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to think, to ponder, to consider; final particle

bộ thủ thành phần ⿱田心

to think of, to recall; to study

bộ thủ thành phần ⿱今心

Xuất hiện trong 26 câu