中文圣经

GIÓP 41:21

—
21

它的气点着煤炭, 有火焰从它口中发出。

tā de qì diǎn zháo méi tàn , yǒu huǒ yàn cóng tā kǒu zhōng fā chū 。

(041-12) Hơi thở nó làm hừng cháy than, Một ngọn lửa ra từ miệng nó.

Các từ trong câu này