← Từ vựng
发出
fā chū
HSK 3
phát hành; gửi; phát ra; tạo tiếng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ 又thành phần ⿸?又
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
Xuất hiện trong 99 câu
XUẤT AI-CẬP 15:7LÊ-VI 13:25LÊ-VI 13:39LÊ-VI 25:9DÂN SỐ 20:8DÂN SỐ 21:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:2QUAN ÁN 9:20II SA-MU-ÊN 22:14II SA-MU-ÊN 22:15II LỊCH SỬ 26:19II LỊCH SỬ 26:20GIÓP 3:24GIÓP 7:11GIÓP 8:10GIÓP 26:4GIÓP 37:5GIÓP 38:35GIÓP 40:11GIÓP 41:18GIÓP 41:19GIÓP 41:21THI THIÊN 17:2THI THIÊN 18:13THI THIÊN 18:14THI THIÊN 19:2THI THIÊN 37:6THI THIÊN 43:3THI THIÊN 57:3THI THIÊN 64:3THI THIÊN 68:33THI THIÊN 77:17THI THIÊN 80:1THI THIÊN 80:11THI THIÊN 94:1THI THIÊN 104:30THI THIÊN 119:130THI THIÊN 119:171THI THIÊN 144:6THI THIÊN 147:17CHÂM NGÔN 1:21CHÂM NGÔN 4:23CHÂM NGÔN 8:7CHÂM NGÔN 23:33GIÁO HUẤN 10:1TÌNH CA 1:12TÌNH CA 4:16Ê-SAI 35:6Ê-SAI 51:5Ê-SAI 61:11Ê-SAI 62:1GIÊ-RÊ-MI 1:14GIÊ-RÊ-MI 1:16GIÊ-RÊ-MI 4:12GIÊ-RÊ-MI 18:22GIÊ-RÊ-MI 20:8GIÊ-RÊ-MI 23:19GIÊ-RÊ-MI 25:37GIÊ-RÊ-MI 30:19GIÊ-RÊ-MI 30:23
…và 39 câu nữa