中文圣经
← Từ vựng
发出
fā chū
HSK 3
phát hànhgửiphát ratạo tiếng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

发

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ 又thành phần ⿸?又
出

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 99 câu

…và 39 câu nữa