中文圣经

GIÓP 41:22

—
22

它颈项中存着劲力; 在它面前的都恐吓蹦跳。

tā jǐng xiàng zhōng cún zhe jìn lì ; zài tā miàn qián de dōu kǒng hè bèng tiào 。

(041-13) Trong cổ nó có mãnh lực, Và sự kinh khiếp nhảy múa trước mặt nó.

Các từ trong câu này