中文圣经
Từ vựng
HSK 2

khí; không khí; mùi; thời tiết; giận dữ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ thành phần ⿱亻?

Xuất hiện trong 58 câu