中文圣经
← Từ vựng
口
kǒu
HSK 1
miệngngườilỗ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

口

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ 口thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 396 câu

…và 336 câu nữa